Skip to content

Khái quát về HTML và web

Tóm lược nội dung

Bài này trình bày một số khái niệm liên quan đến web, bao gồm:

  • Siêu văn bản
  • Siêu liên kết
  • URL
  • World Wide Web
  • Trang web, website
  • HTML
  • Trình duyệt web

Siêu văn bản

Siêu văn bản

văn bản:

  • Hiển thị trên máy tính và những thiết bị số khác.
  • Có chứa các siêu liên kết (1) cho phép truy cập ngay đến những thông tin liên quan khác.

    1. Văn bản có chứa video hoặc ảnh động thì chưa chắc là siêu văn bản.

Siêu liên kết

Là một kết nối giữa:

  • Hai phần thông tin trong cùng một siêu văn bản.
  • Hai phần thông tin giữa các siêu văn bản khác nhau.

Siêu liên kết, gọi tắt là liên kết, có công dụng giúp truy cập ngay các nguồn tài nguyên khác trên mạng.

Minh hoạ siêu văn bản và siêu liên kết


URL

URL

URL, viết tắt của Uniform Resource Locator, là một địa chỉ định danh duy nhất được sử dụng để xác định vị trí của một tài nguyên trên môi trường mạng.

Mỗi tài liệu như trang web, hình ảnh, video khi đưa lên Internet đều được gán một URL để các trình duyệt có thể truy cập chính xác.


World Wide Web

World Wide Web

Viết tắt là WWW, là một không gian thông tin toàn cầu vận hành trên nền tảng hạ tầng Internet.

Trong không gian này, mỗi tài nguyên như văn bản, hình ảnh, video:

  • Được định danh bằng một URL.
  • Được kết nối thông qua siêu liên kết.

Trang web

Trang web

Là một tài liệu nằm trên hệ thống World Wide Web và được hiển thị trên trình duyệt web.

Trang web là hình thái phổ biến nhất của siêu văn bản, vì nó sử dụng ngôn ngữ HTML để tổ chức nội dung và chứa các siêu liên kết để kết nối với các tài nguyên khác trên Internet.


Website

Website

tập hợp các trang web liên quan và đứng chung dưới một tên miền.

Ví dụ:
Website của Samsung là tập hợp các trang web liên quan đến các sản phẩm của Samsung và đứng chung dưới tên miền samsung.com.


HTML

Ngôn ngữ HTML

Ngôn ngữ HTML

Viết tắt của Hypertext Markup Language (1), là ngôn ngữ cơ bản dùng để tạo nên một trang web.

  1. Phiên bản mới nhất hiện nay là HTML5.

Ngoài HTML, còn có những ngôn ngữ hoặc công nghệ khác góp phần tạo nên một trang web (1).

  1. Trong khi HTML giúp định nghĩa cấu trúc và nội dung của trang web, thì những ngôn ngữ khác kết hợp với HTML nhằm tăng thêm tính năng cho trang web. Chẳng hạn như:

    • CSS: xử lý cách thể hiện của trang web, giúp trang web thêm trực quan và đẹp mắt.
    • JavaScript: xử lý hành vi của trang web, giúp trang web tương tác được với người dùng.

Phần tử HTML

Phần tử HTML

đơn vị cấu trúc cơ bản nhất được sử dụng để xây dựng và tổ chức nội dung cho một trang web.

Mỗi phần tử đóng vai trò xác định loại nội dung và cách thức nội dung đó được trình duyệt xử lý.

Nói cách khác, mỗi thành phần của trang web như văn bản, hình ảnh, âm thanh, video, v.v... đều được xác định bằng một phần tử HTML tương ứng.

Mỗi phần tử HTML đầy đủ được cấu thành từ bốn thành phần sau:

  1. Thẻ mở: dùng để đánh dấu chỗ bắt đầu của phần tử.

  2. Thuộc tính:: nằm bên trong thẻ mở, chứa các thông tin bổ sung hoặc thông số kỹ thuật của phần tử. (ví dụ: id, class, src, href).

  3. Nội dung: nằm giữa thẻ mở và thẻ đóng, có thể là văn bản, hình ảnh hoặc các phần tử con khác.

  4. Thẻ đóng: dùng để đánh dấu chỗ kết thúc của phần tử.

Lưu ý:
Trong nhiều tài liệu, thuật ngữ phần tửthẻ thường được sử dụng thay thế cho nhau.

Dựa trên cách thức đóng gói nội dung, có hai loại phần tử HTML:

  1. Phần tử có nội dung

    Phải có đầy đủ thẻ mở và thẻ đóng để bao bọc nội dung bên trong.

  2. Phần tử rỗng

    Còn gọi là thẻ tự đóng, là những phần tử không chứa nội dung văn bản và không cần thẻ đóng.

Ví dụ:

Phần tử có nội dung
(Cặp thẻ đóng mở)
Phần tử rỗng
(Thẻ tự đóng)
<h1> </h1>, <h2> </h2>, ..., <h6> </h6>
<div> </div>
<p> </p>
<img>
<br>
<hr>
<link>

Trình duyệt web

Khái niệm

Trình duyệt web

phần mềm giúp truy cập và khám phá các website.

Ví dụ:

Những trình duyệt phổ biến hiện nay:

Quy trình xử lý và kết xuất trang web

  1. Truy cập

    Người dùng nhập URL hoặc kích hoạt một siêu liên kết.

  2. Gửi yêu cầu

    Trình duyệt gửi một HTTP Request, tạm dịch là yêu cầu HTTP, đến máy chủ web (1).

    1. Máy chủ web là máy tính có nhiệm vụ lưu trữ, xử lý và phân phối các tài nguyên web đến người dùng.
  3. Phản hồi

    Máy chủ xử lý yêu cầu và phản hồi bằng một HTTP Response, tạm dịch là phản hồi HTTP, có chứa mã nguồn HTML của trang web.

  4. Phân tích cú pháp

    Trình duyệt phân tích mã HTML để hiểu cấu trúc và nội dung của trang web.

  5. Kết xuất

    Trình duyệt kết xuất trang web, trong đó bao gồm các thao tác:

    • Thông dịch các phần tử HTML
    • Áp dụng các quy tắc định kiểu CSS
    • Thực thi các hành vi tương tác JavaScript.

Các công đoạn xử lý khi duyệt web

Kết quả kết xuất

Về cơ bản, các trình duyệt đều tuân thủ những tiêu chuẩn chung (1), nên chúng kết xuất cùng một trang web một cách tương tự nhau. Tuy nhiên, do còn nhiều yếu tố khác, nên với cùng một trang web, người dùng sẽ có những trải nghiệm khác nhau trên các trình duyệt khác nhau.

  1. Một số tiêu chuẩn phổ biến hiện nay:

    • HTML5: phiên bản mới nhất của ngôn ngữ HTML.
    • CSS3: phiên bản mới nhất của ngôn ngữ CSS.
    • ECMAScript 6: phiên bản mới nhất của ngôn ngữ JavaScript.

Vì vậy, các nhà phát triển web phải kiểm thử trên nhiều trình duyệt lẫn thiết bị khác nhau để bảo đảm trang web hoạt động tốt.

Các hình dưới đây minh họa kết xuất của một trang web trên những trình duyệt khác nhau.

Kết xuất trang web bằng trình duyệt Chrome trên Windows 11

Kết xuất trang web bằng trình duyệt Firefox trên Windows 11

Kết xuất trang web bằng trình duyệt Safari trên Macbook Air

Kết xuất trang web trên Galaxy S21 Ultra

Kết xuất trang web trên iPhone 13 PRO MAX


Sơ đồ tóm tắt


Some English words

Vietnamese Tiếng Anh
kết xuất render
ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản HTML (HyperText Markup Language)
phần tử HTML HTML element
siêu liên kết hyperlink
siêu văn bản hypertext
thẻ tag
thuộc tính attribute
trang web web page
trình duyệt web web browser